Trẻ sinh non cần khám những gì?

Trẻ sinh non cần khám những gì?

Bài viết được tham vấn chuyên môn cùng Bác sĩ chuyên khoa I Nguyễn Hữu Nam – Bác sĩ Nhi – Sơ sinh – Khoa Nhi – Sơ sinh – Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Nha Trang.

Nguy cơ của trẻ sơ sinh non tháng sẽ tăng lên rất nhiều nếu tuổi thai của trẻ quá nhỏ khi trẻ chào đời. Đồng thời, nguy cơ trẻ sinh non còn phụ thuộc vào các yếu tố chăm sóc trẻ trong những tháng ngày đầu tiên. Theo đó, cha mẹ cần chuẩn bị những kiến thức về trẻ sinh non cần khám những gì để chuẩn bị cho trẻ

1. Những vấn đề sức khỏe nào có thể gặp ở trẻ sinh non?

Thai nhi luôn cần đủ tháng trong bụng mẹ để phát triển. Nếu được sinh ra quá sớm, trẻ sinh non có thể không phát triển hoàn toàn, gây hệ quả là các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Theo đó, trẻ sinh non thường có các vấn đề về tim, não, phổi hoặc gan như sau:

Ngoài ra, trẻ sinh non cũng có nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe để lại di chứng nặng nề sau này trong cuộc sống, bao gồm:

  • Bại não
  • Vấn đề về thính giác và thị lực
  • Khiếm khuyết trong nhận thức
  • Tăng trưởng kém

2. Trẻ sinh non cần khám những gì?

Việc xác nhận tuổi thai ở trẻ sơ sinh dựa trên các đặc điểm thể chất và thần kinh. Theo đó, các bộ phận chính của giải phẫu cho các dấu hiệu đặc trưng vật lý là sụn tai, nếp nhăn da, mô vú và cơ quan sinh dục. Đồng thời, trẻ sinh non cần khám những gì và đánh giá thể chất đạt được như thế nào khi chào đời nên được thực hiện ngay sau khi tình trạng của trẻ ổn định và trước khi xảy ra hiện tượng sụt cân dự kiến vào ngày đầu tiên.

Các tiêu chuẩn thăm khám thần kinh ở trẻ sinh non bao gồm trương lực cơ của thân và tứ chi cũng như khả năng vận động của khớp. Việc đánh giá lại các tiêu chí thần kinh trong 18-24 giờ sau khi sinh là cần thiết để cho phép tiên lượng di chứng có thể mắc phải về sau.

Trẻ sinh non cần khám những gì?
Trẻ sinh non cần khám những gì sẽ được bác sĩ chuyên khoa trực tiếp thăm khám

3. Các xét nghiệm cần thiết để đánh giá nguy cơ trẻ sinh non

Các xét nghiệm ban đầu để xác định nguy cơ trẻ sinh non gồm:

3.1. Xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu giúp đo mức đường huyết thường xuyên. Điều này rất quan trọng vì hạ đường huyết và tăng đường huyết rất phổ biến ở trẻ sinh non.

Số lượng tế bào máu toàn bộ có thể cho thấy tình trạng thiếu máu hoặc đa hồng cầu mà không rõ ràng về mặt lâm sàng. Số lượng bạch cầu cao hoặc thấp và nhiều loại bạch cầu trung tính chưa trưởng thành cũng có thể được tìm thấy. Tuy nhiên, nếu số lượng bạch cầu bất thường có thể gợi ý đến nhiễm trùng sơ sinh.

Thử máu và xét nghiệm kháng thể (xét nghiệm Coombs) được thực hiện để phát hiện sự không tương thích nhóm máu giữa mẹ và trẻ sơ sinh và xác định kháng thể chống lại các tế bào hồng cầu của thai nhi. Sự không tương thích như vậy làm tăng nguy cơ mắc bệnh vàng da và vàng da nhân khi tổn thương não ở trẻ sơ sinh.

3.2. Định lượng điện giải trong huyết thanh

Khi trẻ vừa chào đời, hầu hết các mức điện giải trong huyết thanh phản ánh mức độ điện giải của người mẹ. Ví dụ, nếu người mẹ được truyền magie sulfat để ức chế chuyển dạ, chức năng hô hấp của trẻ có thể bị tổn hại và nồng độ magie huyết thanh trong máu ở trẻ sơ sinh có thể tăng cao.

Canxi huyết thanh có thể thấp ngay sau khi sinh ở trẻ sinh non.

Chức năng thận chưa trưởng thành cũng như dự trữ xương và mô hạn chế, dẫn đến nhu cầu cần bổ sung qua đường tĩnh mạch với canxi, natri, kali, photphat và các khoáng chất vi lượng ở những trẻ không dùng được qua đường uống. Trong trường hợp có thể dung nạp dinh dưỡng qua đường ruột, trẻ sẽ có cơ hội nhận được đầy đủ các chất điện giải và khoáng chất từ sữa công thức thích hợp dành cho trẻ sinh non và sữa mẹ có tăng cường.

Việc xác định thường xuyên về nồng độ natri, kali, canxi và glucose trong huyết thanh cùng với việc theo dõi cân nặng hàng ngày và lượng nước tiểu ở trẻ sơ sinh nhẹ cân sẽ giúp bác sĩ lâm sàng quản lý lưu lượng dịch xuất nhập và cân bằng các chất điện giải trong cơ thể trẻ ổn định hơn.

3.3. Công cụ hình ảnh học

Các nghiên cứu hình ảnh để đánh giá nguy cơ của trẻ sơ sinh non tháng sẽ định hướng tùy vào hệ thống cơ quan bị ảnh hưởng. Ví dụ, chụp X quang ngực được thực hiện để đánh giá nhu mô phổi và kích thước tim ở trẻ sơ sinh bị suy hô hấp. Siêu âm sọ não được thực hiện để phát hiện xuất huyết nội sọ ẩn ở trẻ sinh non nhẹ cân.

3.4. Các xét nghiệm xâm lấn

Thực hiện chọc dò dịch não tủy ở cột sống thắt lưng ở trẻ sinh non có chỉ định khi trẻ cấy máu dương tính và ở những trẻ có dấu hiệu lâm sàng của nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương. Mặc dù quyết định thực hiện chọc dò thắt lưng ở trẻ sinh non nhẹ cân có thể là một quyết định khó khăn do kích thước của trẻ còn nhỏ và các bệnh cảnh lâm sàng xung quanh, kết quả của thủ thuật này lại rất cần thiết để xác định loại và thời gian dùng kháng sinh liệu pháp.

4. Những thăm khám chuyên biệt khác ở trẻ sinh non

Kiểm tra mắt

Nếu trẻ sinh non từ 30 tuần tuổi thai trở xuống hoặc nặng dưới 1.500 gram, trẻ sẽ được khám mắt khi được 4 đến 7 tuần tuổi.

Trẻ sinh sau 30 tuần tuổi và nặng từ 1.500 đến 2.000 gam cũng có thể được kiểm tra mắt nếu trẻ phải điều trị tích cực trong đơn vị chăm sóc đặc biệt sơ sinh.

Các kỳ kiểm tra mắt tiếp theo sẽ được lên lịch nếu phát hiện bất kỳ thay đổi nào trong mô mắt do bệnh võng mạc khi sinh non.

Kiểm tra khả năng nghe

Các bài kiểm tra thính giác — còn được gọi là sàng lọc thính học — được thực hiện ở hầu hết các trẻ sinh non trước khi xuất viện. Giám sát phản ứng và âm thanh điện tử xác định xem em bé có thể nghe thấy hay không. Tuy nhiên, các điều kiện môi trường, chẳng hạn như tiếng ồn xung quanh hoặc trẻ khóc, có thể gây ra kết quả không thể thuyết phục được. Nếu điều này xảy ra, một cuộc kiểm tra lại nên được lên lịch trong một môi trường được kiểm soát tốt hơn.

Nếu bé phản ứng với giọng nói của cha mẹ hoặc với những đồ chơi phát ra âm thanh được giữ ở nơi bé không thể nhìn thấy thì thính giác của trẻ được nhận định là bình thường.

Đánh giá thiếu máu

Nồng độ hematocrit hoặc hemoglobin và hồng cầu lưới cuối cùng thường được thực hiện vào tuần trẻ chuẩn bị xuất viện.

Nếu trẻ bị thiếu máu, trẻ có thể xem xét được truyền máu hoặc được bổ sung thuốc sắt để hỗ trợ xương tạo ra các tế bào hồng cầu mới. Như vậy, trẻ sẽ cần được thực hiện thêm các xét nghiệm máu để đánh giá đáp ứng điều trị thiếu máu.

nguy cơ trẻ sinh non
Nguy cơ trẻ sinh non thiếu máu cần được thăm khám và điều trị kịp thời

Nghiên cứu giấc ngủ

Trẻ sơ sinh bị ngừng thở liên tục khi ngủ và nhịp tim chậm có thể cần thêm một xét nghiệm đặc biệt để giúp xác định nguyên nhân của những cơn bất thường này. Tùy thuộc vào từng bệnh viện, nghiên cứu giấc ngủ ở trẻ sơ sinh có thể sử dụng nhiều phương tiện khác nhau, nhằm vừa đánh giá nhịp thở, nhịp tim, sóng điện não và nồng độ oxy trong máu trong suốt giấc ngủ của trẻ.

Kết quả của nghiên cứu giấc ngủ có thể có giá trị dự đoán hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh.

Siêu âm sọ não

Nếu trẻ sinh trước 30 tuần tuổi, trẻ cần siêu âm đầu nhiều lần để phát hiện xuất huyết não ở trẻ. Một số đơn vị chăm sóc sơ sinh cũng chỉ định siêu âm sọ não cho những em bé có trọng lượng dưới 1.000 gam khi sinh.

Bên cạnh đó, bác sĩ sơ sinh cũng có thể đề nghị chụp cộng hưởng từ gần ngày dự sinh ban đầu của trẻ để giúp dự đoán khả năng cần can thiệp sớm và đảm bảo kết quả phát triển trí não tốt nhất cho trẻ có thể về sau.

Tóm lại, sinh non là một thuật ngữ để chỉ những trẻ sơ sinh được sinh ra ở tuổi thai dưới 37 tuần. Lúc này, trẻ sinh non cần khám những gì là nhằm cải thiện tỷ lệ tử vong cho trẻ, phòng ngừa suy hô hấp, nhiễm trùng và các di chứng về sau. Tuy nhiên, nguy cơ của trẻ sơ sinh non tháng thường khó xác định rõ ràng từ đầu, đặc biệt là ở những trẻ sinh rất sớm và có các vấn đề bệnh lý phức tạp. Vì thế, trẻ cần được thăm khám toàn diện và can thiệp tích cực từ đầu để hạn chế tổn thương một cách tối ưu.

Nguồn tham khảo: marchofdimes.org

Close
Social profiles