Khả năng nói của trẻ ở từng lứa tuổi

Khả năng nói của trẻ ở từng lứa tuổi

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi Bác sĩ nội trú Hồ Thị Hồng Tho – Bác sĩ Nhi sơ sinh – Khoa Nhi – Sơ sinh – Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Phú Quốc

Tiếng nói đầu đời của trẻ là niềm hạnh phúc vô bờ cũng như là mối quan tâm đặc biệt của tất cả các bậc cha mẹ. Tuy vậy, nhiều cha mẹ cảm thấy bối rối trước vấn đề này. Thực tế, bên cạnh những trẻ biết nói sớm, thì cũng có những trẻ chậm nói và nói không chuẩn. Vậy, cha mẹ cần hiểu được sự phát triển khả năng nói của bé ở từng độ tuổi để có thể can thiệp kịp thời trong trường hợp kỹ năng nói của bé gặp vấn đề.

1. Thời điểm trẻ bắt đầu biết nói

Em bé học cách nói trong hai năm đầu đời. Rất lâu trước khi thốt ra từ đầu tiên, bé đã học các quy tắc của ngôn ngữ và cách người lớn sử dụng nó để giao tiếp.

Bé sẽ bắt đầu bằng cách sử dụng lưỡi, môi, vòm miệng và bất kỳ chiếc răng mới mọc nào để tạo ra âm thanh (đầu tiên là tiếng kêu, sau đó là “ô” và “a” trong một hoặc hai tháng đầu tiên và bập bẹ ngay sau đó). Chẳng bao lâu những âm thanh đó sẽ trở thành những từ thực sự – “mama” và “baba” có thể trôi ra ngoài và khả năng nói của trẻ có thể là sớm nhất sau 6 tháng.

Từ đó, bé sẽ tiếp thu nhiều từ hơn từ bạn và mọi người xung quanh. Và đôi khi trong khoảng từ 18 tháng đến 2 tuổi, trẻ sẽ bắt đầu hình thành các câu từ hai đến bốn từ. Khi bé có những bước phát triển vượt bậc về tinh thần, cảm xúc và hành vi, bé ngày càng có thể sử dụng các từ để mô tả những gì bé nhìn, nghe, cảm thấy, suy nghĩ và mong muốn.


Trẻ tập nói
Bé sẽ bắt đầu bằng cách sử dụng lưỡi, môi, vòm miệng và bất kỳ chiếc răng mới mọc nào để tạo ra âm thanh

2. Cách trẻ tập nói

Đây là cách bạn có thể mong đợi quá trình nói chuyện của bé tiến triển. Nếu bé được lớn lên trong một môi trường song ngữ, các cột mốc ngôn ngữ thường xảy ra cùng lúc ở cả hai ngôn ngữ.

2.1. Trong tử cung

Nhiều nhà nghiên cứu tin rằng công việc hiểu ngôn ngữ bắt đầu khi em bé vẫn còn trong tử cung. Cũng giống như thai nhi quen với nhịp đập ổn định của trái tim bạn, bé sẽ nghe được giọng nói của bạn và có thể phân biệt bạn với những người khác.

2.2. Sơ sinh đến 3 tháng

Khóc là hình thức giao tiếp đầu tiên của bé. Và một tiếng khóc không phù hợp với tất cả: Một tiếng hét xuyên thấu có thể có nghĩa là bé đang đói, trong khi tiếng khóc thút thít, đau đớn có thể báo hiệu rằng bé cần được thay tã. Khi lớn hơn, bé sẽ phát triển một số hành động như: những tiếng ục ục, thở dài và tiếng kêu than.

Đối với khả năng hiểu ngôn ngữ của mình, bé bắt đầu nhận ra những từ giống như thế nào và cấu trúc câu như thế nào khi bé lắng nghe những người xung quanh.

2.3. Bé được 4 đến 6 tháng

Ở giai đoạn này, bé bắt đầu bập bẹ, kết hợp các phụ âm và nguyên âm (chẳng hạn như “baba” hoặc “mama”). Khoảng 6 tháng, bé có thể đáp lại khi nghe gọi tên của mình.

Những nỗ lực nói chuyện của bé sẽ giống như những cuộc độc thoại của dòng ý thức bằng một ngôn ngữ khác với vô số từ được kết nối với nhau. Vocalization là một trò chơi dành cho em bé, bé đang thử nghiệm sử dụng lưỡi, răng, vòm miệng và dây thanh quản của mình để tạo ra đủ loại tiếng động vui nhộn.

Ở giai đoạn này, âm thanh bập bẹ giống nhau, cho dù bạn nói tiếng Anh, tiếng Pháp hay tiếng Nhật hay tiếng Việt. Bạn có thể nhận thấy con mình thích một số âm thanh nhất định (như “ka” hoặc “da”), lặp đi lặp lại chúng vì con thích cách chúng phát ra âm thanh và cảm giác của miệng khi mẹ nói.

2.4. Bé được 7 đến 12 tháng

Khi em bé bập bẹ và cất tiếng nói lúc này, em bé nghe như thể lời nói của bé rất có lý. Đó là bởi vì em bé đang thử những tông mẫu tương tự như những tông mà bạn sử dụng. Nuôi dưỡng và phát triển kỹ năng nói của trẻ bập bẹ bằng cách nói chuyện và đọc cho trẻ nghe.


Trẻ 18 tuần tuổi
Nuôi dưỡng và phát triển kỹ năng nói của trẻ bập bẹ bằng cách nói chuyện và đọc cho trẻ nghe

2.5. Bé được 13 đến 18 tháng

Bây giờ em bé đang sử dụng một hoặc nhiều từ, và cô ấy biết chúng có nghĩa là gì. Cô ấy thậm chí sẽ luyện tập kỹ năng uốn lưỡi, nâng cao giọng khi đặt câu hỏi bằng. Lúc này, bé có thể đã nhận ra tầm quan trọng của ngôn ngữ khi bé khai thác sức mạnh của việc truyền đạt nhu cầu của mình.

2.6. Bé được 19 đến 24 tháng

Mặc dù bé có thể nói ít hơn 50 từ, nhưng giờ đây bé đã hiểu nhiều hơn những gì bé có thể nói. Và bé tiếp thu nhiều từ hơn mỗi ngày, vì vậy hãy theo dõi ngôn ngữ của bạn! Bé thậm chí có thể xâu chuỗi hai từ lại với nhau, tạo thành những câu cơ bản như “Hãy bế con”.

Khi được 2 tuổi, bé có thể sử dụng các câu có hai đến bốn từ và hát những giai điệu đơn giản. Khi ý thức về bản thân trưởng thành, bé sẽ bắt đầu nói về những gì bé thích và không thích, những gì bé nghĩ và cảm nhận. Các đại từ có thể khiến bé cảm thấy bối rối, đó là lý do tại sao bé có thể nói “Em bé ném” thay vì “Tôi ném.”

2.7. Bé được 25 đến 36 tháng

Em bé có thể gặp khó khăn trong một lúc để tìm âm lượng thích hợp để sử dụng khi nói chuyện, nhưng bé sẽ sớm học được. Bé cũng bắt đầu quen với các đại từ, chẳng hạn như “tôi”và “bạn”.

Trong khoảng từ 2 đến 3 tuổi, vốn từ vựng của bé tiếp tục được mở rộng và bé hiểu hầu hết những gì bạn nói với con. Bé sẽ xâu chuỗi các danh từ và động từ lại với nhau để tạo thành những câu đơn giản, chẳng hạn như “Tôi đi ngay.”

Khi bé được 3 tuổi, bé có thể là một người nói chuyện khá tinh vi. Bé sẽ có thể tiếp tục cuộc trò chuyện lâu dài và bạn sẽ có thể hiểu hầu hết những gì bé muốn nói. Bé thậm chí sẽ bị bắt buộc khi bạn yêu cầu bé làm nhiều việc cùng một lúc. (“Lấy sách và đặt nó lên giá sách.”)

2.8. Bé được 3 đến 4 tuổi

Lúc này, những từ yêu thích thường bao gồm “tại sao”, “cái gì” và “ai”.

2.9. Bé được 4 đến 5 tuổi

Giao tiếp dễ dàng và có thể kể lại một câu chuyện đơn giản với phần mở đầu, phần giữa và phần cuối trong khi nhìn vào tranh. Có thể sử dụng bốn đến năm câu để mô tả một bức tranh, với hầu hết các yếu tố ngữ pháp tại chỗ. Sử dụng nhiều hơn một từ hành động trong một câu.


5 tuổi
Ở thời điểm 5 tuổi, trẻ giao tiếp dễ dàng và có thể kể lại một câu chuyện đơn giản với phần mở đầu, phần giữa và phần cuối trong khi nhìn vào tranh

Phát âm chính xác hầu hết các âm nhưng vẫn có thể gặp sự cố với th, r, s, l, v, ch, sh và z. Sử dụng nhiều từ mô tả, bao gồm các từ liên quan đến thời gian như “hôm qua”.

2.10. Bé được 6 đến 7 tuổi

Có thể mô tả hai mục giống nhau hoặc khác nhau như thế nào, kể lại một câu chuyện hoặc sự kiện mà không cần sự trợ giúp của hình ảnh và kể lại các cuộc trò chuyện và sự kiện trong quá khứ. Sử dụng một số danh từ số nhiều bất quy tắc.

2.11. Bé được 8 tuổi

Đã nắm vững tất cả các âm thanh giọng nói cũng như tốc độ, cao độ và âm lượng của bài phát biểu. Sử dụng các câu phức và ghép một cách chính xác và có khả năng thực hiện cuộc trò chuyện với người lớn.

3. Cách giúp bé phát triển kỹ năng nói

Bạn có thể giúp con bạn kỹ năng ngôn ngữ bằng cách cung cấp một môi trường giao tiếp phong phú và nuôi dưỡng. Những điều quan trọng nhất cần làm:

  • Nói chuyện. Bạn không cần phải nói nhiều với bé nhưng hãy nói chuyện với bé bất cứ khi nào bạn ở bên bé. Mô tả những gì bạn đang làm, chỉ ra mọi thứ, đặt câu hỏi và hát các bài hát. (Mặc dù bạn chỉ cần sử dụng lời nói đơn giản, rõ ràng là được, nhưng hãy hạn chế việc thủ thỉ và lảm nhảm. Em bé học cách nói tốt bằng cách nghe bạn nói tốt.)
  • Đọc. Đọc cho con bạn nghe là một cách tuyệt vời để trẻ tiếp xúc với từ vựng mới, cách các câu được ghép lại với nhau và cách các câu chuyện trôi chảy. Khi còn là một đứa trẻ, bé sẽ thích thú với âm thanh của giọng nói của bạn, khi mới biết đi, bé sẽ thích những câu chuyện và hình ảnh, và khi còn là một đứa trẻ mẫu giáo, bé thậm chí có thể nhảy vào để kể cho bạn nghe những gì đang xảy ra trong một cuốn sách.
  • Nghe. Khi bé nói chuyện với bạn, hãy là một người biết lắng nghe – hãy nhìn vào bé và phản hồi. Bé có nhiều khả năng lên tiếng khi biết bạn quan tâm đến những gì bé đang nói.

đọc sách cho trẻ em
Đọc cho con bạn nghe là một cách tuyệt vời để trẻ tiếp xúc với từ vựng mới

4. Phải làm gì nếu bé không nói?

Bạn là người tốt nhất để đánh giá sự phát triển lời nói của bé. Nếu trẻ có bất kỳ dấu hiệu nào được liệt kê dưới đây và bạn cảm thấy lo lắng, bạn có thể muốn thảo luận về khả năng chậm phát triển ngôn ngữ hoặc vấn đề về thính giác với bác sĩ nhi khoa.

Bác sĩ có thể giới thiệu con bạn đến bác sĩ chuyên khoa ngôn ngữ-ngôn ngữ nhi khoa để đánh giá. Ngoài ra, văn phòng bác sĩ, nhà cung cấp dịch vụ giữ trẻ hoặc trường học địa phương có thể hướng dẫn bạn đến một chương trình can thiệp sớm trong khu vực của bạn – thường được điều phối thông qua hệ thống trường công lập hoặc quận – cung cấp dịch vụ sàng lọc miễn phí các vấn đề về ngôn ngữ. Một số dấu hiệu cần chú ý:

4.1. Bé được 6 đến 12 tháng

Em bé không tạo ra (hoặc thậm chí cố gắng tạo ra) bất kỳ âm thanh hoặc giao tiếp bằng mắt nào với bạn, không phát ra các nguyên âm (“ah,” “eh,” “oh”), không trả lời tên hoặc âm thanh của bé xung quanh bé lúc 6 tháng, không nói bập bẹ khi 9 tháng, hoặc không nói những từ đơn lẻ (kể cả “mama” hoặc “baba”) khi 12 tháng.

4.2. Bé được 13 đến 18 tháng

Em bé không chỉ để chỉ mọi thứ cho bạn, không tiếp thu được từ mới, không có ít nhất sáu từ khi 18 tháng hoặc mất kỹ năng ngôn ngữ mà bé đã từng có.

4.3. Bé được 19 đến 24 tháng

Khi được 24 tháng tuổi, bé không chỉ vào các bộ phận của cơ thể, không thể làm theo các hướng dẫn đơn giản, không thể sao chép các từ và hành động hoặc chỉ sử dụng các từ đơn lẻ.

4.4. Bé được 25 đến 36 tháng

Khi được 36 tháng tuổi, bé chưa bắt đầu sử dụng các cụm từ có hai hoặc ba từ, không tuân theo các hướng dẫn đơn giản, nói không mạch lạc hoặc khó hiểu.

Nếu bé nói lắp, điều đó không nhất thiết báo hiệu một vấn đề. Nói lắp là một giai đoạn bình thường, đặc biệt là khi khả năng giao tiếp của bé đang phát triển nhanh chóng. Đôi khi, bé sẽ rất phấn khích khi nói với bạn những gì bé nghĩ đến mức bé không thể nói ra đủ nhanh.


Nói lắp
Nếu tình trạng nói lắp của trẻ vẫn tiếp tục xảy ra sau 4 tuổi, hoặc nếu tình trạng nói lắp của trẻ quá tệ đến mức căng cứng hàm hoặc nhăn mặt để cố gắng nói ra, hãy nói chuyện với bác sĩ về điều đó

Nhưng nếu tình trạng nói lắp của trẻ vẫn tiếp tục xảy ra sau 4 tuổi, hoặc nếu tình trạng nói lắp của trẻ quá tệ đến mức căng cứng hàm hoặc nhăn mặt để cố gắng nói ra, hãy nói chuyện với bác sĩ về điều đó. Hầu hết các trường học sẽ kiểm tra và giúp đánh giá con bạn nếu tình trạng nói lắp kéo dài hơn sáu tháng.

Khi trẻ có những dấu hiệu bất thường về sức khỏe, cha mẹ có thể đưa trẻ đến hệ thống Y tế Vinmec để được khám và điều trị kịp thời.

Để phòng chống các bệnh lý trẻ nhỏ dễ mắc phải cũng như để trẻ phát triển thể chất, trí tuệ, cha mẹ nên chú ý đến chế độ dinh dưỡng nâng cao sức đề kháng cho trẻ. Đồng thời bổ sung thêm thực phẩm hỗ trợ có chứa lysine, các vi khoáng chất và vitamin thiết yếu như kẽm, crom, selen, vitamin nhóm B,… giúp hỗ trợ hệ miễn dịch, tăng cường đề kháng để trẻ ít ốm vặt và ít gặp các vấn đề tiêu hóa.

Cha mẹ có thể tìm hiểu thêm:

Vì sao cần bổ sung Lysine cho bé?

Vai trò của kẽm – Hướng dẫn bổ sung kẽm hợp lý

Nguồn tham khảo: babycenter.com

Close
Social profiles