Tác dụng của thuốc Dolotranz

Tác dụng của thuốc Dolotranz

Dolotranz là loại thuốc gây tê tại chỗ, được sử dụng trước khi thực hiện các thủ thuật lâm sàng nhỏ, ngoài da. Bài viết sẽ cung cấp thông tin về tác dụng, liều dùng và những lưu ý khi sử dụng thuốc Dolotranz.

1. Thuốc Dolotranz là gì?

Thuốc Dolotranz là dạng kem bôi có hai thành phần chính là Lidocaine 2,5% và Prilocaine 2,5%. Thuốc thường được đóng gói trong ống 5 gram hoặc 30 gram. Lidocaine và prilocaine là thuốc gây tê cục bộ thuộc loại amide. Cả 2 đều hoạt động bằng cách ổn định màng tế bào thần kinh và ức chế dòng ion cần thiết cho sự khởi đầu và dẫn truyền xung động, do đó có tác dụng gây tê.

Thời gian khởi phát tác dụng, cường độ và thời gian tác dụng của thuốc sẽ phụ thuộc chủ yếu vào thời gian bôi thuốc. Để cung cấp đủ tác dụng gây tê, giảm đau cho các thủ thuật lâm sàng như đặt ống thông tĩnh mạch và chọc tĩnh mạch, thuốc Dolotranz nên được bôi và sau đó băng kín trong ít nhất 1 giờ. Đối với các quy trình lâm sàng như lấy mảnh ghép da, nên bôi thuốc và băng kín trong ít nhất 2 giờ. Tác dụng gây tê, giảm đau đạt được sau khi bôi 1 giờ, đạt đến tối đa sau 2 đến 3 giờ và tồn tại trong 1 đến 2 giờ sau khi loại bỏ thuốc. Lưu ý sự hấp thu thuốc từ niêm mạc sinh dục nhanh hơn và thời gian tác dụng ngắn hơn (5 đến 10 phút) so với sau khi bôi lên da nguyên vẹn.

2. Tác dụng của thuốc Dolotranz

Thuốc Dolotrnaz được chỉ định làm thuốc gây tê tại chỗ trên da nguyên vẹn bình thường, màng nhầy bộ phận sinh dục trong phẫu thuật nhỏ bề mặt hoặc được dùng để tiền xử lý cho gây mê thấm. Dolotranz cũng được sử dụng để điều trị các tình trạng sau: Vết nứt hậu môn, khó chịu ở hậu môn trực tràng, đau lưng dưới, viêm âm đạo do vi khuẩn, bỏng, đau tai, bệnh trĩ, nhiễm trùng, côn trùng cắn, đau khớp, nhiễm trùng âm đạo hỗn hợp, viêm dây thần kinh, loãng xương, viêm tai ngoài, đau dây thần kinh sau Herpetic (PHN), đau dây thần kinh sau zona, bệnh thấp khớp, đau thần kinh tọa, kích ứng da, viêm mô mềm, cháy nắng,…

Thuốc Dolotranz chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn cảm với thuốc gây tê cục bộ loại amide hoặc với bất kỳ thành phần nào khác của sản phẩm.

3. Liều lượng và cách dùng

  • Thông thường, có thể thoa một lớp thuốc dày lên vùng da nguyên vẹn và phủ băng kín.
  • Khi thực hiện các thủ thuật nhỏ ngoài da: Để đặt ống thông tĩnh mạch, bôi khoảng 2,5 gam thuốc trên 20 – 25cm2 bề mặt da trong ít nhất 1 giờ.
  • Khi thực hiện thủ thuật da liễu lớn: Đối với các thủ thuật da liễu gây đau đớn hơn và liên quan đến vùng da rộng hơn, bôi 2 gam thuốc trên 10cm2 da và để tiếp xúc với da trong ít nhất 2 giờ.
  • Đối với da ở bộ phận sinh dục nam trưởng thành: Thuốc Dolotranz có thể được dùng như một biện pháp hỗ trợ trước khi gây tê cục bộ. Nên bôi một lớp thuốc dày lên bề mặt da trong 15 phút.
  • Đối với các thủ thuật nhỏ trên cơ quan sinh dục ngoài của nữ: Bôi một lớp dày (5-10 gam) thuốc trong 5 đến 10 phút. Bệnh nhân nên nằm trong khi bôi thuốc
  • Bệnh nhi: Sau đây là liều khuyến cáo tối đa, vùng bôi và thời gian bôi thuốc dựa trên tuổi và cân nặng của trẻ:
    • Từ 0 đến 3 tháng hoặc
    • Từ 3 đến 12 tháng và >5 kg: Tổng liều tối đa 2g, Thời gian bôi tối đa 4 giờ
    • Từ 1 đến 6 tuổi và >10 kg: Tổng liều tối đa 10g, Thời gian bôi tối đa 4 giờ
    • Từ 7 đến 12 tuổi và >20 kg: Tổng liều tối đa 20g, Thời gian bôi tối đa 4 giờ

Quá liều và độc tính: Nồng độ gây độc của Lidocaine là >5 μg/mL và prilocaine là >6 μg/mL. Độc tính có thể xảy ra là giảm cung lượng tim, giảm tổng sức cản ngoại vi và huyết áp động mạch trung bình. Những thay đổi này có thể là do tác dụng ức chế trực tiếp của các thuốc gây tê cục bộ lên hệ tim mạch. Trong trường hợp không dùng quá liều tại chỗ, việc đánh giá nên bao gồm đánh giá các nguyên nhân khác hoặc quá liều từ các nguồn khác của Lidocaine, Prilocaine hoặc thuốc gây tê tại chỗ khác

4. Tác dụng phụ của thuốc Dolotranz

Thuốc Dolotranz có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như căng thẳng, chóng mặt, mờ mắt, run, buồn ngủ, co giật, bất tỉnh, ngừng hô hấp, hạ huyết áp, suy nhược cơ tim, nhịp tim chậm và phản ứng phản vệ (tổn thương da, nổi mề đay, phù nề).

5. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Dolotranz là gì?

  • Sự hấp thụ thuốc từ bề mặt vết thương và màng nhầy tương đối cao. Nên thận trọng khi sử dụng loại thuốc Dolotranz những bệnh nhân có niêm mạc bị tổn thương và/hoặc nhiễm trùng huyết ở vùng dự định bôi thuốc.
  • Việc bôi kem lidocain và prilocain lên những da vùng rộng hơn hoặc trong thời gian dài hơn so với khuyến cáo có thể dẫn đến sự tăng hấp thu và các tác dụng phụ nghiêm trọng
  • Bệnh nhân được điều trị bằng thuốc chống loạn nhịp nhóm III (ví dụ: amiodarone, bretylium, sotalol, dofetilide) nên được theo dõi chặt chẽ và xem xét theo dõi điện tâm đồ, vì có thể xảy ra tác dụng phụ trên tim mạch.
  • Các nghiên cứu trên động vật thí nghiệm đã chỉ ra rằng kem bôi lidocaine và prilocaine có tác dụng gây độc cho tai khi thuốc tiếp xúc với tai giữa. Trong những nghiên cứu này, động vật tiếp xúc với Lidocain và Prilocain chỉ ở ống tai ngoài thì không cho thấy bất thường. Do đó, Lidocaine và Prilocaine không nên được sử dụng trong bất kỳ tình huống lâm sàng nào khi thuốc có thể xâm nhập hoặc di chuyển tới màng nhĩ vào tai giữa.
  • Nên cẩn thận không để thuốc tiếp xúc với mắt vì các nghiên cứu trên động vật đã chứng minh kích ứng mắt nghiêm trọng. Nếu tiếp xúc với mắt, ngay lập tức rửa mắt bằng nước sạch hoặc nước muối và bảo vệ mắt cho đến khi cảm giác trở lại.
  • Bệnh nhân dị ứng với các dẫn xuất của axit para aminobenzoic (procaine, tetracaine, benzocaine,…) không có biểu hiện nhạy cảm chéo với Lidocaine và/hoặc Prilocaine, tuy nhiên, nên thận trọng khi sử dụng thuốc Dolotranz ở những bệnh nhân có tiền sử nhạy cảm với bất kỳ loại thuốc nào, đặc biệt nếu tác nhân gây nhạy cảm là không chắc chắn.
  • Nếu liều lượng hoặc vị trí sử dụng có khả năng dẫn đến nồng độ thuốc cao trong máu thì nên sử dụng kem một cách thận trọng ở những bệnh nhân bị động kinh, nhịp tim chậm, chức năng gan bị suy giảm và bị sốc nặng.
  • Phản ứng dị ứng và phản vệ liên quan đến Lidocaine hoặc Prilocaine có thể xảy ra khi sử dụng thuốc Dolotranz. Các phản ứng đặc trưng bao gồm nổi mề đay, phù mạch, co thắt phế quản và sốc.
  • Việc sử dụng thuốc gây tê tại chỗ vùng hầu họng có thể cản trở việc nuốt và do đó làm tăng nguy cơ hít sặc. Điều này đặc biệt quan trọng đối với trẻ em vì tần suất ăn của trẻ. Tê lưỡi hoặc niêm mạc miệng có thể làm tăng nguy cơ chấn thương do vết cắn.
  • Thuốc không nên được sử dụng ở những bệnh nhân mắc bệnh methemoglobin huyết bẩm sinh hoặc vô căn và ở trẻ dưới 12 tháng tuổi đang được điều trị bằng các chất gây methemoglobin
  • Tương tác thuốc: Nên thận trọng khi sử dụng thuốc Dolotranz ở những bệnh nhân đang dùng thuốc chống loạn nhịp tim, chẳng hạn như tocainide, vì các tác dụng có hại có thể gia tăng.
  • Phụ nữ mang thai: Hiện không có đầy đủ bằng chứng về sự an toàn của thuốc đối với người mang thai. Thuốc Dolotranz có thể được sử dụng trong thai kỳ nếu không có biện pháp thay thế nào an toàn hơn.
  • Phụ nữ cho con bú: Thuốc đi vào sữa mẹ, nhưng với hàm lượng nhỏ và không có nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ ở liều điều trị.

Trên đây là những thông tin tổng quan về thuốc Dolotranz. Lưu ý, Dolotranz là thuốc kê đơn, người bệnh không được tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể gặp tác dụng không mong muốn. Nếu có thắc mắc hoặc cần thêm thông tin về thuốc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn.

Close
Social profiles