Tác dụng của thuốc Bumex

Tác dụng của thuốc Bumex

Thuốc Bumex thuộc nhóm thuốc lợi tiểu quai. Đây là loại thuốc kê đơn được sử dụng để điều trị các triệu chứng giữ nước hoặc phù nề ở những người bị suy tim sung huyết, bệnh gan hoặc rối loạn thận. Bumex có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các loại thuốc khác.

1. Thuốc Bumex là loại thuốc gì?

Thuốc Bumex thuộc nhóm thuốc gọi là thuốc lợi tiểu quai hoặc thuốc nước. Đây là loại thuốc được bác sĩ điều trị kê đơn, hoạt động bằng cách tác động lên thận để tăng lưu lượng nước tiểu.

Loại thuốc này được sử dụng để giảm lượng chất lỏng dư thừa trong cơ thể hay phù nề do các tình trạng như suy tim sung huyết, bệnh gan rối loạn thận hoặc các tình trạng bệnh lý khác. Điều này có thể làm giảm các triệu chứng như khó thở và sưng ở tay, chân và bụng của bạn.

Thuốc Bumex có thể được sử dụng một mình hoặc sử dụng đồng thời với các loại thuốc khác. Hiện nay, người ta không biết liệu Bumex có an toàn và hiệu quả đối với trẻ em hay không.

2. Tác dụng của thuốc Bumex

Công dụng của viên nén thuốc Bumex được chỉ định để điều trị chứng phù liên quan đến các tình trạng bệnh như suy tim sung huyết, bệnh gan và các bệnh lý về thận.

Về khả năng đáp ứng lợi tiểu gần như ngang nhau xảy ra sau khi sử dụng thuốc Bumex theo đường uống và đường tiêm. Do đó, nếu bạn nghi ngờ sự hấp thu kém ở đường tiêu hóa hoặc không thể sử dụng thuốc theo đường uống thì bác sĩ điều trị có thể chỉ định sử dụng thuốc theo đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.

Điều trị thành công bằng viên nén Bumex sau các trường hợp phản ứng dị ứng với Furosemide cho thấy thiếu nhạy cảm chéo.

3. Lưu ý trước khi sử dụng thuốc Bumex

Khi quyết định sử dụng một loại thuốc, bao gồm thuốc Bumex thì những rủi ro của việc sử dụng thuốc phải được cân nhắc với lợi ích mà nó mang lại. Trước khi sử dụng loại thuốc này thì bạn cần lưu ý một số vấn đề như sau:

3.1. Tình trạng dị ứng

Bạn cần thông báo với bác sĩ điều trị về tình trạng dị ứng nếu bạn đã từng có bất kỳ phản ứng bất thường hoặc dị ứng nào với thuốc này hoặc bất kỳ loại thuốc điều trị nào khác. Đồng thời, bạn cũng cần liệt kê cụ thể bất kỳ loại dị ứng nào khác, cụ thể như thực phẩm, thuốc nhuộm, chất bảo quản hoặc động vật. Đối với các sản phẩm thuốc không kê đơn bởi bác sĩ điều trị thì điều cần làm là đọc nhãn hoặc thành phần gói cẩn thận.

3.2. Sử dụng thuốc với trẻ em

Các nghiên cứu thích hợp đã không được thực hiện đối với các mối quan hệ tuổi tác với tác dụng của thuốc Bumex ở trẻ em. Hiện nay thì tính an toàn và hiệu quả của thuốc Bumex đối với trẻ em vẫn chưa được thiết lập.

3.3. Sử dụng thuốc với người già

Các nghiên cứu được thực hiện cho đến nay vẫn chưa chứng minh được các vấn đề cụ thể về tính hữu dụng của thuốc Bumex đối với những người cao tuổi. Tuy nhiên, những người cao tuổi có thể gặp nhiều vấn đề sức khỏe liên quan đến gan, thận hoặc tim hơn do tuổi tác, có thể cần điều chỉnh liều ở những sử dụng thuốc Bumex.

3.4. Sử dụng thuốc với người đang cho con bú mẹ

Hiện nay chưa có nghiên cứu đầy đủ ở phụ nữ mang thai để xác định nguy cơ trẻ sơ sinh khi sử dụng thuốc Bumex trong thời kỳ cho con bú. Bác sĩ điều trị sẽ cân nhắc những lợi ích tiềm năng so với những rủi ro tiềm ẩn trước khi sử dụng thuốc với những người đang cho con bú.

3.5. Sử dụng thuốc với người lái xe, vận hành các loại máy móc

Thuốc Bumex này có thể làm cho bạn chóng mặt. Rượu hoặc cần sa (cần sa) có thể làm có tình trạng chóng mặt của bạn nghiêm trọng hơn. Bạn không nên lái xe, vận hành các loại máy móc hoặc làm bất cứ điều gì cần sự tỉnh táo cho đến khi bạn có thể làm điều đó một cách an toàn. Đồng thời, bạn cần hạn chế sử dụng các thức uống có chứa cồn trong thời gian sử dụng loại thuốc này.

3.6. Một số lưu ý khác khi sử dụng thuốc

  • Việc đổ mồ hôi nhiều, tiêu chảy hoặc nôn mửa có thể làm gia tăng nguy cơ mất nước của cơ thể bạn. Thông báo với bác sĩ điều trị về tình trạng tiêu chảy kéo dài hoặc nôn mửa.
  • Nếu bạn bị tiểu đường, thuốc Bumex có thể ảnh hưởng đến lượng đường trong máu của bạn. Thường xuyên đánh giá hoặc kiểm tra lượng đường trong máu theo chỉ dẫn và chia sẻ kết quả với bác sĩ điều trị. Bác sĩ của bạn có thể cần phải điều chỉnh thuốc tiểu đường hoặc chế độ dinh dưỡng hàng ngày của bạn.
  • Thuốc Bumex có thể làm giảm mức kali trong máu của bạn. Bác sĩ có thể hướng dẫn bạn thêm thực phẩm giàu kali vào chế độ dinh dưỡng hàng ngày như chuối, nước cam hoặc kê đơn thuốc bổ sung kali để ngăn ngừa mất kali.
  • Thuốc Bumex có thể làm giảm số lượng tiểu cầu trong máu của bạn. Tiểu cầu là yếu tố cần thiết cho quá trình đông máu thích hợp. Bạn nên chủ động quan sát bất kỳ chảy máu, vết bầm tím bất thường nào; máu trong nước tiểu hoặc phân; hoặc xác định các đốm đỏ trên da của bạn.

4. Tương tác với thuốc Bumex

Mặc dù một số loại thuốc nhất định không nên được sử dụng kết hợp, nhưng trong những trường hợp khác, hai loại thuốc khác nhau có thể được sử dụng với nhau ngay cả khi tương tác với nhau. Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể muốn thay đổi liều điều trị hoặc thực hiện các biện pháp phòng ngừa khác có thể cần thiết.

4.1. Tương tác với các loại thuốc khác

Không nên sử dụng thuốc Bumex với bất kỳ loại thuốc nào sau đây. Bác sĩ có thể quyết định không điều trị cho bạn với loại thuốc này hoặc thay đổi một số loại thuốc khác.

  • Thuốc Desmopressin: Sử dụng thuốc này với bất kỳ loại thuốc nào sau đây thường không được khuyến cáo, nhưng có thể cần thiết trong một số trường hợp. Nếu cả hai loại thuốc được kê đơn điều trị cùng nhau, bác sĩ có thể thay đổi tần suất hoặc liều dùng một hoặc cả hai loại thuốc.
  • Thuốc kháng sinh aminoglycoside: Đặc biệt khi có chức năng thận bị suy giảm, nên tránh sử dụng đồng thời với thuốc Bumex, ngoại trừ các trường hợp đe dọa đến tính mạng.
  • Liti: Nói chung, không nên dùng lithium cùng với thuốc lợi tiểu cụ thể là thuốc Bumex. Nguyên nhân là do chúng làm giảm độ thanh thải qua thận và tăng nguy cơ ngộ độc lithium cao.
  • Probenecid: Điều trị trước bằng probenecid làm giảm cả natri niệu và tăng renin máu do thuốc Bumex sản xuất nên dùng đồng thời probenecid với Bumex.
  • Indomethacin: Thuốc Indomethacin làm giảm sự gia tăng thể tích nước tiểu và bài tiết natri được thấy trong quá trình điều trị bằng thuốc Bumex và ức chế sự gia tăng do bumetanide gây ra trong hoạt động renin huyết tương. Do đó, điều trị đồng thời với thuốc Bumex không được khuyến cáo.
  • Thuốc điều trị tăng huyết áp: Thuốc Bumex có thể làm tăng tác dụng của các loại thuốc chống tăng huyết áp khác nhau, đòi hỏi phải giảm liều lượng của các loại thuốc này.
  • Thuốc Digoxin: Các nghiên cứu về tương tác ở người cho thấy không có tác dụng đối với nồng độ digoxin trong máu.
  • Các thuốc chống đông máu: Các nghiên cứu về tương tác ở người cho thấy thuốc Bumex không có tác dụng đối với chuyển hóa warfarin hoặc hoạt động prothrombin huyết tương.

4.2. Tương tác với thức ăn, thuốc lá hay rượu

Không nên sử dụng một số loại thuốc vào hoặc gần với các bữa ăn do có thể xảy ra tương tác. Sử dụng đồng thời các thức uống có chứa cồn hoặc thuốc lá với một số loại thuốc bao gồm thuốc Bumex cũng có thể gây ra tương tác thuốc.

5. Cách dùng và liều dùng của thuốc Bumex

5.1. Cách dùng thuốc Bumex

Thuốc Bumex được bào chế dưới dạng viên nén, thích hợp sử dụng thuốc theo đường uống trực tiếp.

5.2. Liều dùng của thuốc Bumex

  • Liều lượng của thuốc này sẽ thay đổi khác nhau đối với từng người cụ thể. Số liều điều trị bạn sử dụng hàng ngày ngày, thời gian cho phép giữa các liều và khoảng thời gian bạn dùng thuốc tùy thuộc vào vấn đề y tế mà bạn đang sử dụng thuốc. Người dùng cần tuân thủ đơn thuốc của bác sĩ hoặc hướng dẫn trên nhãn. Thông tin dưới đây chỉ bao gồm liều điều trị trung bình của thuốc này.
  • Liều dùng đối với người lớn là 0,5 đến 2 miligam (mg) mỗi ngày một lần. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều dùng của bạn nếu cần.
  • Liều dùng đối với trẻ em: Việc sử dụng và liều lượng dùng thuốc phải được xác định bởi bác sĩ điều trị.

5.3 Trường hợp quên liều thuốc Bumex

Nếu bạn bỏ lỡ một liều thuốc này, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu thời gian sử dụng thuốc lại quá gần đến thời gian dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và quay lại lịch trình dùng thuốc thông thường của bạn. Một lưu ý quan trọng là không tăng gấp đôi liều lượng.

6. Tác dụng không mong muốn của thuốc Bumex

Trong quá trình sử dụng thuốc Bumex thì người dùng có thể gặp một số tác dụng không mong muốn, bao gồm:

  • Tình trạng chóng mặt có thể xảy ra khi cơ thể bạn điều chỉnh thuốc. Nếu tác dụng này kéo dài hoặc trầm trọng hơn, hãy báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn. Để giảm nguy cơ chóng mặt và choáng váng thì cần đứng dậy từ từ khi thay đổi từ tư thế ngồi hoặc nằm.
  • Tình trạng mất nước và mất cân bằng điện giải: Bạn cần liên hệ bác sĩ điều trị nếu bạn có bất kỳ tác dụng phụ không mong muốn nhưng nghiêm trọng nào sau đây: chuột rút cơ, suy nhược cơ thể, mệt mỏi bất thường, lú lẫn, chóng mặt nghiêm trọng, ngất xỉu, buồn ngủ, khô miệng hay khát nước bất thường, buồn nôn, nôn mửa, rối loạn nhịp tim.
  • Phản ứng dị ứng: Rất hiếm xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng với thuốc Bumex. Dấu hiệu phản ứng dị ứng có thể gặp phải bao gồm phát ban, mẩn ngứa kèm theo sưng, chóng mặt nghiêm trọng, khó thở.

Trên đây không phải là danh sách đầy đủ các tác dụng không mong muốn có thể xảy ra khi dùng thuốc. Nếu bạn nhận thấy các tác dụng khác không được liệt kê ở trên, hãy chủ động thông báo với bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ lâm sàng để có hướng xử trí kịp thời.

Tóm lại, thuốc Bumex là loại thuốc lợi tiểu được sử dụng để giảm lượng chất lỏng dư thừa trong cơ thể hay phù nề do các tình trạng như suy tim sung huyết, bệnh gan rối loạn thận hoặc các tình trạng bệnh lý khác. Bạn cần tuân thủ sử dụng thuốc theo đơn của bác sĩ, không tự ý sử dụng thuốc hoặc tăng liều điều trị.

Close
Social profiles