Công dụng thuốc Levpiram

Công dụng thuốc Levpiram

Thuốc Levpiram thuộc nhóm thuốc hướng tâm thần. Thuốc được chỉ định điều trị cho người từ 16 tuổi trở lên bị động kinh cục bộ nguyên phát hoặc không có toàn thể hóa thứ phát. Thuốc Levpiram được sử dụng khi có sự chỉ định của bác sĩ.

1. Thuốc Levpiram có tác dụng gì?

Thuốc Levipiram có thành phần chính là hoạt chất Levetiracetam 500mg và các tá dược khác vừa đủ. Thuốc được điều chế dưới dạng viên nén bao phim, đóng gói thành hộp 5 vỉ x 10 viên.

Thuốc Levpiram được chỉ định sử dụng cho những trường hợp sau:

  • Điều trị đơn liều cho bệnh động kinh khởi phát cục bộ hoặc không có toàn thể hóa thứ phát ở người bệnh vừa mới được chẩn đoán cho người từ 16 tuổi trở lên
  • Điều trị bệnh động kinh khởi phát cục bộ hoặc không có cơn toàn thể thứ phát ở trẻ em từ 4 tuổi trở lên
  • Điều trị bệnh động kinh rung giật cơ ở trẻ vị thành niên từ 12 tuổi trở lên
  • Điều trị bệnh động kinh co cứng, co giật toàn thể tiên phát ở trẻ từ 6 tuổi trở lên mắc bệnh động kinh toàn thể tự phát

Thuốc Levpiram chống chỉ định sử dụng cho những trường hợp sau: người bị dị ứng hoặc quá mẫn cảm với hoạt chất Levetiracetam, các dẫn chất khác của Pyrrolidone hay bất cứ thành phần nào có trong thuốc.

2. Cách dùng và liều dùng thuốc Levpiram

2.1. Cách dùng

Thuốc được điều chế dưới dạng viên nén bao phim nên được sử dụng trực tiếp bằng đường ống, kết hợp với một lượng nước lọc vừa đủ. Người dùng khi uống không nên nhai, nghiền nát viên thuốc hoặc kết hợp với loại chất lỏng khác như rượu, bia, đồ uống có ga. Thuốc có thể được uống vào thời điểm trong hoặc ngoài bữa ăn.

2.2. Liều dùng

Điều trị đơn liều: Với người lớn và trẻ trên 16 tuổi, sử dụng 250mg/2 lần/ngày cho liều khởi đầu, sau đó sử dụng 500mg/2 lần/ngày cho liều duy trì. Nếu người bệnh đáp ứng thuốc tốt có thể tiếp tục tăng liều thêm 250mg/2 lần/ngày sau 2 tuần sử dụng. Lưu ý, liều tối đa người dùng được uống là 1500mg/2 lần/ngày

Điều trị kết hợp

  • Với người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên có cân nặng > 50kg: Sử dụng 500mg/2 lần/ngày cho liều khởi đầu. Sau đó, nếu khả năng dung nạp thuốc tốt, có thể tăng liều lên đến 1500mg x 2 lần/ngày. Lưu ý, mỗi lần tăng liều chỉ nên thêm 500mg và trong khoảng thời gian từ 2 đến 4 tuần
  • Với người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên: không cần điều chỉnh liều với người bình thường, tuy nhiên với người mắc các bệnh liên quan đến thận thì cần phải điều chỉnh liều.
  • Với trẻ em từ 4 tuổi trở lên và có cân nặng dưới 50kg: Sử dụng 10mg/kg x 2 lần/ngày cho liều khởi đầu. Sau đó, căn cứ vào khả năng đáp ứng thuốc của cơ thể mà tiến hành tăng liều lên đến 30mg’kg x 2 lần/ngày. Lưu ý, mỗi lần điều chỉnh liều tăng hoặc giảm không nên vượt quá 10mg/kg x 2 lần/ngày cho 2 tuần/lần
  • Với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 4 tuổi, có cân nặng dưới 25kg: Không nên sử dụng thuốc Levpiram cho đối tượng này vì chưa đủ dữ liệu chứng minh mức độ an toàn cho người sử dụng
  • Với người bị suy thận: liều sử dụng cần phải được điều chỉnh dựa trên mức độ thanh thải creatinin:
    • Bình thường (creatinin > 80ml/phút): sử dụng liều 500-1500mg x 2 lần/ngày
    • Mức độ nhẹ (creatinin 50-79ml/phút): sử dụng liều 500-1000mg x 2 lần/ngày
    • Mức độ trung bình (creatinin 30-49ml/phút): sử dụng liều 250-750mg x 2 lần/ngày
    • Giai đoạn cuối: sử dụng liều 500-1000mg x 1 lần/ngày
  • Với người bị suy gan: không cần điều chỉnh liều với người ở mức độ nhẹ đến trung bình. Với người bệnh bị suy gan nặng thì nên giảm 50% liều duy trì hàng ngày.

Trong trường hợp quên liều: Người dùng có thể bỏ qua liều đã quên, tiếp tục sử dụng liều tiếp theo đúng với đơn thuốc đã được chỉ định từ trước. Tuyệt đối không được tự ý sử dụng gấp đôi số liều để bù cho lượng thuốc đã quên.

Trong trường hợp quá liều: Khi sử dụng thuốc quá liều, người dùng có thể gặp phải các phản ứng như: kích động, gây gổ, buồn ngủ, suy giảm ý thức, suy hô hấp và hôn mê.

Cách xử trí: Hiện nay chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Người bệnh có thể được xử lý bằng phương pháp rửa dạ dày hoặc tăng cường gây nôn. Ngoài ra còn có thể sử dụng phương pháp thẩm tích, hiệu quả của phương pháp này là 60% với Levetiracetam.

3. Tác dụng phụ của thuốc Levpiram

Trong quá trình sử dụng, ngoài công dụng chính mà Levpiram mang lại, người dùng còn có thể gặp phải một số triệu chứng không mong muốn khác như:

Các triệu chứng thường gặp:

  • Rối loạn chung: mệt mỏi, suy nhược cơ thể
  • Rối loạn hệ thần kinh: gây buồn ngủ

Các triệu chứng ít gặp:

  • Rối loạn hệ thần kinh: mất điều hòa, mất trí nhớ, co giật, đau đầu, choáng váng, rối loạn tập trung, suy giảm trí nhớ, rối loạn thăng bằng
  • Rối loạn tiêu hóa: khó tiêu, đau bụng, tiêu chảy, nôn, buồn nôn
  • Rối loạn về gan mật: viêm gan, suy gan, bất thường trong các kết quả thử nghiệm chức năng gan
  • Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: tăng cân, chán ăn
  • Rối loạn về thị giác: mờ mắt, song thị
  • Rối loạn về cơ xương và các mô liên kết: đau cơ
  • Rối loạn hô hấp, lồng ngực: ho nhiều
  • Rối loạn da và dưới da: rụng lông, tóc, nổi mẩn, eczema

Các triệu chứng không rõ tần suất:

  • Rối loạn về máu và bạch huyết: giảm bạch cầu trung tính, giảm bạch cầu, giảm toàn bộ huyết cầu
  • Rối loạn tâm thần: lo lắng, bối rối, ảo giác, giận dữ, hành vi bất thường, tự tử, có ý định tử tự
  • Rối loạn hệ thần kinh: xuất hiện cảm giác bất thường
  • Rối loạn về hệ tiêu hóa: viêm tụy
  • Rối loạn về gan mật: suy gan, viêm gan

4. Tương tác thuốc Levpiram

Hiện nay chưa có đầy đủ dữ liệu báo cáo về các phản ứng tương tác giữa thuốc Levpiram với các loại thuốc khác. Tuy nhiên, để giảm thiểu tối đa các tương tác không may xảy ra, người dùng nên thông báo cho bác sĩ về những loại thuốc, thực phẩm chức năng mà mình đang sử dụng hoặc có ý định sử dụng chung với quá trình điều trị để có được cách kết hợp tốt nhất.

5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Levpiram

Người dùng cần ghi nhớ một số lưu ý khi sử dụng thuốc Levpiram như sau:

  • Tuyệt đối không được sử dụng Levpiram cho phụ nữ đang mang thai hoặc phụ nữ đang trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ
  • Thuốc được điều chế ở dạng viên không thích hợp cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 6 tuổi sử dụng
  • Thuốc có thể sẽ làm giảm đi khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc
  • Không nên sử dụng thuốc khi thuốc đã hết hạn sử dụng hoặc có những dấu hiệu lạ như đổi màu, mốc, chảy nước.

Close
Social profiles