Công dụng thuốc Levitra 20mg

Công dụng thuốc Levitra 20mg

Thuốc Levitra 20mg thường được kê đơn dùng để điều trị tình trạng yếu sinh lý, rối loạn cương dương và xuất tinh sớm ở nam giới. Levitra 20mg có nguồn gốc xuất xứ từ Đức, chỉ nên sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ nhằm đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả điều trị tối ưu.

1. Thuốc Levitra 20mg là thuốc gì?

Levitra 20 mg thuộc nhóm thuốc chữa rối loạn cương dương và xuất tinh ở nam giới, được sản xuất bởi Công ty Bayer Pharma – Đức. Thuốc Levitra 20 được bào chế dưới dạng viên nén, mỗi hộp bao gồm 1 vỉ x 4 viên. Đây là loại thuốc dùng theo đơn của bác sĩ, vì vậy bệnh nhân cần tránh tự ý sử dụng khi chưa được chấp thuận.

Thành phần hoạt chất chính trong thuốc Levitra là Vardenafil hàm lượng 20mg. Ngoài ra, nhà sản xuất còn bổ sung thêm một số tá dược phụ trợ khác vào công thức thuốc, bao gồm:

  • Lõi viên: Crospovidon, Microcrystalline cellulose, Magnesium stearate và Colloidal Silicon dioxide (Silica colloidal khan).
  • Bao phim: Polyethylene glycol (Macrogol 400), Titan dioxyd (E171), Oxyd sắt vàng (E172), Hypromellose (Hydroxypropyl-methylcellulose) và Oxyd sắt đỏ (E172).

2. Thuốc Levitra 20 có tác dụng gì?

2.1. Công dụng của hoạt chất chính Vardenafil

Vardenafil thuộc nhóm chất ức chế PDE5, có khả năng hoạt hóa Enzyme Guanylate cyclase, đồng thời giải phóng và làm tăng tác dụng của NO nội sinh. Nhờ vậy, cơ thể xảy ra phản ứng tăng kích thích tình dục.

Khi nồng độ cGMP tăng cao, các mạch máu tại dương vật nam giới nhanh chóng giãn ra và thúc đẩy lượng lớn máu lưu thông tới cơ quan sinh dục. Do đó, hoạt chất Vardenafil trong thuốc Levitra 20 mg có tác dụng tăng kích thích và duy trì độ cương cứng cho dương vật trong thời gian quan hệ. Vì vậy, thuốc Levitra 20 mg thường được sử dụng nhằm điều trị hiệu quả chứng rối loạn cương dương ở phái mạnh.

Không những vậy, hoạt chất Vardenafil cũng giúp hỗ trợ cải thiện tình trạng xuất tinh sớm, đồng thời kéo dài thời gian quan hệ cho bệnh nhân. Nguy cơ xuất tinh sớm được giảm thiểu đáng kể chỉ sau khoảng 30 – 60 phút kể từ khi uống thuốc.

2.2. Chỉ định và chống chỉ định dùng thuốc Levitra 20

Thuốc Levitra 20 thường được kê đơn sử dụng để điều trị cho các trường hợp dưới đây:

  • Điều trị tình trạng yếu sinh lý hoặc suy giảm chức năng sinh dục ở nam giới, giúp tăng sự xung mãn và kéo dài thời gian sinh hoạt tình dục.
  • Điều trị rối loạn cương dương hoặc tình trạng liệt dương tạm thời, giúp duy trì sự cương cứng của dương vật, từ đó đảm bảo mang lại cảm giác thỏa mãn trong quan hệ tình dục.
  • Khắc phục vấn đề xuất tinh sớm và suy giảm ham muốn tình dục ở phái mạnh.
  • Hỗ trợ tăng ham muốn cho đàn ông cao tuổi khi muốn quan hệ vợ chồng.

Tuy nhiên, những đối tượng bệnh nhân dưới đây cần tránh tự ý dùng thuốc Levitra 20 khi chưa có chỉ định cụ thể của bác sĩ:

  • Bệnh nhân dị ứng hoặc có phản ứng quá mẫn với hoạt chất Vardenafil hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong thuốc.
  • Chỉ dùng thuốc cho nam giới trưởng thành, không chỉ định cho người dưới 18 tuổi.
  • Chống chỉ định thuốc Levitra 20 cho người bị mất thị giác ở một bên mắt.
  • Chống chỉ định dùng thuốc Levitra 20 mg cho phụ nữ, người bị nhồi máu cơ tim, đột quỵ, thiếu máu cục bộ hoặc có cơn đau thắt ngực.
  • Không dùng Levitra 20 cho bệnh nhân bị suy gan, suy thận và viêm thần kinh thị giác.

3. Liều dùng thuốc Levitra 20

Thuốc Levitra 20 được bào chế dưới dạng viên nén dùng bằng đường uống. Bệnh nhân nên sử dụng thuốc với cốc nước lọc khoảng 240ml, tránh uống chung với nước có gas, nước ngọt hoặc đồ uống chứa cồn. Nên dùng thuốc trước khi sinh hoạt tình dục khoảng 25 – 60 phút để phát huy toàn bộ công dụng của hoạt chất Vardenafil. Trong quá trình điều trị với Levitra 20 mg, cánh mày râu cũng cần thực hiện một chế độ dinh dưỡng hợp lý, có thể kết hợp áp dụng thêm một số bài tập giúp tăng cường sinh lý nhằm nhanh chóng khắc phục bệnh.

Liều dùng thuốc Levitra 20 được kê theo đơn của bác sĩ, bạn có thể tham khảo liều dưới đây:

  • Nam giới trên 18 tuổi: Uống liều khởi đầu 10mg/ ngày. Tùy vào khả năng đáp ứng của cơ thể, bệnh nhân có thể cân nhắc tăng lên 20mg/ ngày hoặc giảm xuống còn 5mg/ ngày. Tuy nhiên, không nên dùng quá 20mg/ ngày.
  • Nam giới cao tuổi: Uống liều khởi đầu 5mg, sau đó lần lượt tăng lên 10mg và 20mg theo chỉ dẫn của bác sĩ trong trường hợp cần thiết.

Trong trường hợp trót bỏ lỡ một liều thuốc Levitra 20, bệnh nhân cần uống bù liều nhanh chóng. Tuy nhiên, không dùng chồng liều hay uống gấp đôi liều cùng lúc. Tốt nhất, bạn nên sử dụng thuốc theo đúng lịch trình, đúng liều và đều đặn để đảm bảo đạt hiệu quả tối ưu.

Việc dùng quá 40mg Levitra có thể dẫn đến tình trạng đau lưng nghiêm trọng. Khi xuất hiện triệu chứng quá liều thuốc, bệnh nhân cần được điều trị hỗ trợ ngay lập tức bằng các biện pháp phù hợp.

4. Thuốc Levitra 20 gây ra các tác dụng gì khi dùng?

Khi điều trị rối loạn cương dương và tình trạng xuất tinh sớm bằng dược phẩm Levitra 20 mg, bệnh nhân có nguy cơ gặp phải một số phản ứng phụ bất lợi dưới đây:

  • Phản ứng thường gặp: Đau đầu, choáng váng, giãn mạch máu, nhức đầu, chảy máu mũi, đầy bụng và khó tiêu.
  • Phản ứng ít gặp: Phù nề, rối loạn giấc ngủ, gật gù, buồn ngủ, rối loạn cảm giác, đau cơ, tiêu chảy, buồn nôn, ói mửa, khó thở, tim đập nhanh, sợ ánh sáng, đau mắt, loạn thị, xung huyết mắt, lo lắng, ù tai, mệt mỏi toàn thân, đau cơ, phát ban hoặc nổi mày đay.
  • Phản ứng hiếm gặp: Co giật, viêm kết mạc, đau thắt ngực, hay quên, tăng áp lực nội nhãn, ngất xỉu hoặc tụt huyết áp.

Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ ngay khi xuất hiện một trong số các dấu hiệu được đề cập ở trên trong thời gian dùng thuốc Levitra 20. Việc phát hiện và xử lý kịp thời sẽ giúp người bệnh tránh được những nguy cơ rủi ro tiềm ẩn khác.

5. Những lưu ý khi dùng thuốc Levitra 20

Trong quá trình điều trị với thuốc Levitra 20 mg, người bệnh cần thận trọng một số khuyến cáo dưới đây:

  • Cần cân nhắc về liều dùng và tần suất sử dụng thuốc cho bệnh nhân bị suy thận, suy gian hoặc mắc bệnh tim mạch.
  • Tránh lạm dụng quá mức thuốc Levitra 20 nhằm tránh nguy cơ phụ thuộc thuốc.
  • Cần kiểm tra sức khỏe tim mạch của người bệnh trước khi bắt đầu điều trị rối loạn cương dương bằng thuốc Levitra 20.
  • Thận trọng khi sử dụng Levitra 20 cho những đối tượng bị hẹp van động mạch chủ, hội chứng QT kéo dài, rối loạn chảy máu, bất thường giải phẫu dương vật, loét dạ dày tiến triển, đa u tủy, Peyronie, bệnh bạch cầu hoặc thiếu máu hồng cầu hình liềm.
  • Tuyệt đối tuân theo mọi chỉ định dùng thuốc của bác sĩ nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả khi điều trị.
  • Thuốc Levitra 20 có thể gây cảm giá choáng váng hoặc rối loạn thị lực, gây ảnh hưởng tới khả năng làm việc, vận hành thiết bị máy móc cũng như lái xe của người bệnh.
  • Kiểm tra hạn sử dụng của Levitra 20 mg trước khi dùng. Không tiếp tục dùng thuốc đã quá hạn, có dấu hiệu bất thường về màu sắc hay kết cấu.
  • Không dùng thuốc cho thai phụ và bà mẹ nuôi con bú trong bất kỳ trường hợp nào.
  • Thuốc Levitra 20 có thể xảy ra phản ứng tương tác khi dùng đồng thời với các chất sinh Nitric oxide, Nitrat, thuốc ức chế CYP và thuốc chẹn Alpha. Để tránh nguy cơ tương tác bất lợi giữa các thuốc, bạn nên báo cho bác sĩ danh sách toàn bộ loại thuốc cũng như thực phẩm chức năng đang sử dụng để có phác đồ trị liệu đúng đắn nhất.
  • Bảo quản thuốc Levitra 20 tại môi trường khô thoáng, không tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời hoặc để ở nơi có độ ẩm cao.

Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Levitra 20mg, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Levitra 20mg là thuốc kê đơn, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà.

Close
Social profiles