Công dụng thuốc Hertraz 440

Công dụng thuốc Hertraz 440

Thuốc Hertraz 440 có thành phần chính là trastuzumab, được bào chế dưới dạng bột đông khô pha tiêm. Đây là thuốc thuộc nhóm kháng ung thư, kháng thể đơn dòng.

1. Thuốc Hertraz 440 có công dụng gì?

Trong cơ thể người, HER2 là 1 gen có mặt và đóng vai trò trong sự phát triển của ung thư vú và một số trường hợp ung thư dạ dày. Thông thường, gen HER2 tạo ra protein HER2, đây là những thụ thể có mặt trên tế bào vú để kiểm soát hoạt động bình thường của tuyến vú. Tuy nhiên, khi gen HER2 bị đột biến, chúng hoạt động không chính xác và tạo ra quá nhiều bản sao (khuếch đại HER2). Có đến 1⁄5 trường hợp ung thư vú được xác định có sự khuếch đại HER2. Ngoài ra, có một số trường hợp ung thư dạ dày cũng xuất phát từ yếu tố này.

Hoạt chất trastuzumab có trong Hertraz 440 là một kháng thể đơn dòng IgG1 tái tổ hợp, chúng có ái lực liên kết với ngoại bào HER2. Chính sự liên kết này đã ức chế tín hiệu HER2 độc lập với phối từ, đồng thời ngăn chặn sự phân cắt ngoại bào. Từ đó dẫn đến việc ức chế sự tăng sinh của tế bào khối u.

Dựa vào cơ chế như trên, thuốc Hertraz 440 thường được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp như:

  • Ung thư vú di căn có khối u bộc lộ quá mức HER2: Có thể dùng đơn trị liệu hoặc kết hợp với piclitaxel, decetaxel và thuốc ức chế aromatase.
  • Ung thư vú giai đoạn sớm có HER2 dương tính: Có thể dùng với phác độ hóa trị, xạ trị hoặc kết hợp với các thuốc như piclitaxel và decetaxel.

Ung thư dạ dày di căn có HER2 dương tính: dùng kết hợp với cabecita pin hoặc 5-fluorouracil và cisplatin.

2. Liều lượng và cách dùng thuốc Hertraz 440

Thuốc Hertraz 440 được khuyến cáo dùng cho bệnh nhân hàng tuần hoặc mỗi 3 tuần tùy theo tình trạng bệnh.

Lịch truyền Hertraz 440 hàng tuần được khuyến cáo như sau:

  • Liều tải: Liều tải khởi đầu thường là 4mg/ kg, truyền tĩnh mạch trong 90 phút. Cần theo dõi bệnh nhân trong suốt quá trình truyền thuốc vì một số biểu hiện có thể xuất hiện như sốt, ớn lạnh.
  • Liều kế tiếp: Liều mỗi tuần khuyến cáo là 2mg/kg trọng lượng cơ thể. Cần kéo dài điều trị cho đến khi bệnh nhân có tiến triển.

Lịch truyền Hertraz 440 mỗi 3 tuần được khuyến cáo như sau:

  • Bệnh nhân khởi đầu với liều tải 8mg/ kg trọng lượng cơ thể. 3 tuần sau dùng liều 6mg/ kg. Cứ thế mỗi 3 tuần lặp lại liều 6mg/ kg. Truyền tĩnh mạch trong 90 phút, nếu bệnh nhân dung nạp tốt có thể rút ngắn thời gian xuống 30 phút.
  • Đối với ung thư vú di căn và ung thư dạ dày di căn, cần điều trị với Hertraz 440 cho đến khi bệnh nhân có tiến triển. Đối với ung thư vú giai đoạn sớm, cần điều trị trong vòng 1 năm cho đến khi bệnh tái phát mới sử dụng lại.

Nên dùng thuốc Hertraz 440 bằng đường truyền tĩnh mạch. Tuyệt đối không dùng thuốc bằng đường tiêm tĩnh mạch nhanh hoặc truyền nhanh.

thuốc Hertraz 440 được đóng gói dưới dạng lọ chứa bột pha tiêm. Do đó việc sử dụng thuốc phải đặt dưới sự giám sát và hỗ trợ từ nhân viên y tế.

3. Tác dụng không mong muốn của thuốc Hertraz

Hertraz 440 là thuốc kháng ung thư, do đó bệnh nhân có xu hướng gặp nhiều tác dụng phụ. Một số tác dụng không mong thuốc của Hertraz 440 có thể kể đến như:

  • Tăng khả năng nhiễm khuẩn, nhiễm ký sinh trùng: Bệnh nhân dễ mắc các bệnh như viêm phổi, viêm bàng quang, bệnh zona, viêm xoang, nhiễm khuẩn da và viêm mô tế bào,…
  • Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Sốt, giảm bạch cầu,…
  • Rối loạn hệ miễn dịch: Các phản ứng quá mẫn và sốc phản vệ,…
  • Rối loạn dinh dưỡng: chán ăn, mất vị giác, sụt cân,…
  • Rối loạn tâm thần: Lo lắng, bất an, mất ngủ, trầm cảm,…
  • Rối loạn hệ thần kinh: Run, chóng mặt, dị cảm và tăng trương lực cơ.
  • Rối loạn về tim: Tăng hoặc giảm huyết áp, nhịp tim thất thường, hồi hộp, cuồng tim và loạn nhịp tim,…
  • Rối loạn cơ xương: đau khớp, đau cơ, căng cơ, đau ở chi và co thắt cơ,…
  • Các phản ứng tại chỗ khi truyền tĩnh mạch Hertraz 440: ớn lạnh, mệt mỏi, đau, phù và khó chịu,…

4. Những thận trọng và cảnh báo khi sử dụng thuốc Hertraz 440

Khi điều trị bằng thuốc Hertraz 440, bệnh nhân cần lưu ý một số điều như sau:

  • Bệnh nhân cần được làm các xét nghiệm về HER2 trước khi tiếp nhận điều trị bằng Hertraz 440.
  • Không pha loãng thuốc Hertraz 440 với dung dịch glucose vì có nguy cơ gây kết tủa.
  • Nên chú ý theo dõi các phản ứng lâm sàng trong suốt quá trình truyền thuốc cho bệnh nhân. Nếu các biểu hiện không mong muốn như sốt, hạ huyết áp, loạn nhịp tim, sốc phản vệ,… xảy ra, nên giảm tốc độ tiêm truyền hoặc ngừng tiêm truyền.
  • Thuốc cần được bảo quản ở nhiệt độ từ 2 – 8 độ C. Tránh ánh sáng mặt trời.
  • Bệnh nhân điều trị bằng Hertraz 440 có thể bị rối loạn chức năng tim hoặc gia tăng nguy cơ bị suy tim sung huyết. Do đó cần theo dõi sức khỏe thận trọng ở các đối tượng bệnh nhân này.

Bài viết đã cung cấp thông tin Hertraz 440 có tác dụng gì, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Hertraz 440 theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Bảo quản thuốc Hertraz 440 ở nơi khô thoáng, nhiệt độ không quá 30 độ C và tránh xa tầm với của trẻ nhỏ. Lưu ý, Hertraz 440 là thuốc kê đơn, cần sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, bạn không nên tự ý dùng vì có thể gặp phải tác dụng không mong muốn.

Close
Social profiles