Công dụng thuốc Dutasvitae 0,5mg

Công dụng thuốc Dutasvitae 0,5mg

Dutasvitae 0,5mg là thuốc thuộc nhóm hỗ trợ trong điều trị bệnh đường tiết niệu. Thuốc thường được chỉ định cho bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt lành tính.

1. Dutasvitae 0,5mg là thuốc gì?

Thuốc Dutasvitae 0,5mg được sản xuất bởi Công ty Cyndea Pharma, S.L – Tây Ban Nha và lưu hành trên thị trường với số đăng ký là VN – 22876 – 21. Thuốc Dutasvitae 0,5mg có thành phần hoạt chất chính là Dutasteride.

  • Dạng bào chế: Viên nang mềm, mỗi viên chứa 0,5mg Dutasteride và các tá dược khác của nhà sản xuất.
  • Quy cách đóng gói: Vỉ 10 viên, mỗi hộp gồm 3 và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.

2. Công dụng thuốc Dutasvitae 0,5mg

Dược lực học:

  • Dutasteride là chất chức chế 5-reductase. Cơ chế hoạt động của Dutasteride là giảm sản xuất dihydrotestosterone (DHT), 1 loại nội tiết tố androgen kích thích tố tình dục. Thuốc có thể làm giảm nồng độ DHT trong máu lên tới 98%.
  • Dutasteride được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với một loại thuốc (tamsulosin) để điều trị các triệu chứng của u xơ tiền liệt tuyến và có thể làm giảm nguy cơ bí tiểu cấp. Ngoài ra, Dutasteride cũng có công dụng làm giảm nguy cơ phẫu phải thuật tuyến tiền liệt.

Dược động học:

  • Hấp thu: Thời gian Dutasteride đạt nồng độ đỉnh trong huyết thanh sau khi uống liều 0,5mg là 1 – 3 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối của Dutasteride là 60% và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
  • Phân bố: Dutasteride có thể tích phân bố lớn với khoảng 300 – 500L và gắn kết nhiều với protein huyết tương.
  • Chuyển hóa: Dutasteride được chuyển hóa rộng rãi trong cơ thể bởi hệ Cytochrome P450 3A4 và 3A5 thành các chất chuyển hóa khác nhau.
  • Thải trừ: Dutasteride được thải trừ chủ yếu dưới dạng không đổi qua phân, một lượng nhỏ qua nước tiểu.

3. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Dutasvitae 0,5mg

Thuốc Dutasvitae 0,5mg thường được chỉ định trong điều trị và phòng ngừa phì đại tuyến tiền liệt lành tính thông qua cơ chế:

  • Giảm triệu chứng;
  • Giảm kích thước tuyến tiền liệt;
  • Cải thiện lưu thông nước tiểu;
  • Giảm nguy cơ xảy ra bí tiểu cấp;
  • Giảm khả năng phải phẫu thuật liên quan đến phì đại tuyến tiền liệt.

Chống chỉ định: Tuyệt đối không sử dụng Dutasvitae 0,5mg trong các trường hợp sau:

  • Người bệnh mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của Dutasvitae 0,5mg;
  • Ung thư tuyến tiền liệt;
  • Bệnh về gan;
  • Phụ nữ có thai;
  • Phụ nữ cho con bú.

4. Liều lượng và cách dùng thuốc Dutasvitae 0,5mg

Để sử dụng thuốc Dutasvitae 0,5mg an toàn và hiệu quả, người bệnh chỉ được dùng khi có chỉ định của bác sĩ và phải tuân thủ liều lượng, đường dùng, thời gian dùng thuốc. Không nên tự ý thay đổi liều lượng, đường dùng của Dutasvitae 0,5mg hoặc ngừng thuốc. Đồng thời, không nên sử dụng chung thuốc Dutasvitae 0,5mg với người khác hoặc đưa thuốc này cho người khác sử dụng ngay cả khi họ có cùng chẩn đoán.

Liều lượng:

  • Người lớn (kể cả người cao tuổi): 1 viên/ lần/ ngày (tính theo viên nang hàm lượng 0,5mg).
  • Bệnh nhân suy thận: Không cần chỉnh liều thuốc Dutasvitae 0,5mg.
  • Bệnh nhân suy gan: Chưa có nghiên cứu về ảnh hưởng của suy gan đến dược động học của Dutasvitae.

Cách dùng:

  • Thuốc Dutasvitae 0,5mg được bào chế dưới dạng viên nang và dùng theo đường uống. Người bệnh phải nuốt toàn bộ viên nang, có thể uống cùng với thức ăn hoặc không.
  • Thời gian dùng thuốc ít nhất là 6 tháng để có thể đánh giá được hiệu quả điều trị.

Xử trí khi quên liều thuốc Dutasvitae 0,5mg:

  • Khi quên 1 liều thuốc, có thể dùng liều khác khi nhớ ra. Các thuốc thông thường có thể uống cách giờ quy định 1 -2 giờ, nhưng nếu đã gần đến lần dùng thuốc tiếp theo thì có thể bỏ qua. Người bệnh chú ý dùng thuốc theo chỉ dẫn và không để quên quá 2 lần trong một liệu trình.

Xử trí khi quá liều thuốc Dutasvitae 0,5mg:

  • Trong các nghiên cứu, liều 5mg Dutasvitae/ ngày đã được dùng cho các tình nguyện viên trong 6 tháng mà không thấy có tác dụng không mong muốn nào khác so với người dùng liều 0,5mg.
  • Khi nghi ngờ bệnh nhân quá liều hoặc có dấu hiệu nguy hiểm khác, cần nhanh chóng đưa đến trung tâm cấp cứu gần nhất để được hỗ trợ. Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho thuốc Dutasvitae 0,5mg, người bệnh cần được điều trị triệu chứng và nâng đỡ thích hợp.

5. Tác dụng không mong muốn của thuốc Dutasvitae 0,5mg

Ngoài tác dụng điều trị, thuốc Dutasvitae 0,5mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn khác trong quá trình sử dụng như:

Đây không phải là danh sách đầy đủ các tác dụng phụ của Dutasvitae 0,5mg. Nếu người bệnh gặp những tác dụng không mong muốn khác hiếm gặp hoặc không có trong tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, hãy liên hệ với bác sĩ để được xử trí.

6. Tương tác thuốc

Để tránh xảy ra hiện tượng tương tác thuốc và gây hại cho sức khỏe, bệnh nhân cần cho bác sĩ biết về tất cả thuốc đang điều trị, bao gồm các dạng uống, bôi, xịt, tiêm, …

Các thuốc có tương với Dutasvitae 0,5mg đã được nghiên cứu là:

  • Thuốc ức chế CYP3A4 (ritonavir, indinavir, nefazodone, itraconazole, ketoconazole): Khi phối hợp sẽ làm tăng nồng độ Dutasvitae 0,5mg trong huyết thanh.
  • Verapamil, Diltiazem: Khi phối hợp sẽ làm tăng nồng độ Dutasvitae 0,5mg trong huyết thanh.
  • Desmopressin: Khi phối hợp với thuốc Dutasvitae 0,5mg sẽ làm tăng nguy cơ tăng huyết áp.

7. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Dutasvitae 0,5mg

  • Sử dụng thuốc trong thai kỳ: Không tiến hành nghiên cứu trên phụ nữ do số liệu tiền lâm sàng gợi ý rằng ức chế dihydrotestosterone có thể dẫn đến ức chế phát triển cơ quan sinh dục ngoài ở bào thai khi mẹ dùng dutasteride. Do đó, không sử dụng thuốc Dutasvitae 0,5mg cho phụ nữ mang thai.
  • Sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú: Chưa biết liệu rằng dutasteride có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Do đó, thận trọng lúc dùng thuốc này ở phụ nữ cho con bú.
  • Dutasteride được hấp thụ qua da, phụ nữ đang mang thai hạn chế tiếp xúc với viên nang thuốc, nếu chạm phải thuốc cần rửa sạch và báo ngay cho bác sĩ.
  • Người bệnh không đi hiến máu trong quá trình điều trị. Phải ngưng sử dụng thuốc trước 6 tháng mới đảm bảo an toàn cho việc hiến máu.
  • Không uống rượu bia và đồ uống có cồn khi đang dùng thuốc vì sẽ gây tương tác thuốc và gây tác dụng phụ.
  • Cần đánh giá khả năng ung thư tuyến tiền liệt trước điều trị và đánh giá định kỳ để có thể phát hiện sớm ung thư tuyến tiền liệt. Dutasvitae làm giảm kháng nguyên đặc hiệu của tuyến tiền liệt (PSA) huyết thanh trung bình khoảng 50% sau 6 tháng điều trị. Bất kỳ sự tăng nồng độ PSA dù là thấp nhất cũng có thể là dấu hiệu của ung thư tuyến tiền liệt, theo dõi nồng độ PSA thường xuyên.
  • Thuốc Dutasvitae 0,5mg có thể gây suy tim sung huyết, đặc biệt khi phối hợp với một thuốc chẹn alpha.
  • Đã có một vài trường hợp được báo cáo ung thư vú ở nam giới trong giai đoạn sau khi dùng thuốc.
  • Thận trọng khi dùng Dutasvitae 0,5mg cho bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình.

8. Bảo quản thuốc

  • Bảo quản thuốc Dutasvitae 0,5mg trong bao bì gốc của nhà sản xuất, ở nơi khô ráo, thoáng mát (độ ẩm dưới 80%), tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng cường độ cao, dưới 30 độ C.
  • Để Dutasvitae 0,5mg tránh xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.
  • Không dùng thuốc Dutasvitae 0,5mg đã hết hạn hoặc có biểu hiện thay đổi màu sắc, bao bì rách nát, không còn nguyên tem nhãn niêm phong.
  • Không vứt thuốc Dutasvitae 0,5mg vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi được yêu cầu.

Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Dutasvitae 0,5mg, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Dutasvitae 0,5mg là thuốc kê đơn, bạn tuyệt đối không được tự ý mua thuốc và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.

Close
Social profiles